Lich Vạn Niên ngày 26 tháng 4 năm 2019

Tháng 4 Năm 2019
26
Thứ sáu
Khi muốn làm hài lòng thiên hạ cần phải quyết định để cho những ngưới không biết gì chỉ bảo cho mình nhiều điều đã biết rồi.

Chamfort

Năm Kỷ Hợi
Tháng Mậu Thìn
Ngày Qúy Tỵ
Giờ Canh Thân
15:59:52 (GMT +7)
Giờ Hoàng Đạo
Qúy Sửu (1h-3h)
Bính Thìn (7h-9h)
Tháng Ba (Đ)
22
Mậu Ngọ (11h-13h)
Kỷ Mùi (13h-15h)
Mệnh ngày:
Thuỷ - Trường lưu thủy
(Nước giữa dòng)
Tiết khí
Giữa: Cốc vũ (Mưa rào) - Lập hạ (Bắt đầu mùa hè)
Nhâm Tuất (19h-21h)
Qúy Hợi (21h-23h)

Thứ sáu, Ngày 26 Tháng 4 Năm 2019

Âm lịch: Ngày 22 Tháng 3 Năm 2019 Ngày Julius: 2458600
Bát tự: Giờ Nhâm Tí, ngày Qúy Tỵ, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Hợi
0:00 Giờ: Nhâm Tí
Ngày Hoàng đạo Sao: Minh Đường
Giờ Hoàng đạo Qúy Sửu, Bính Thìn, Mậu Ngọ, Kỷ Mùi, Nhâm Tuất, Qúy Hợi
Giờ Hắc đạo Nhâm Tí, Giáp Dần, ất Mão, đinh Tỵ, Canh Thân, Tân Dậu
Năm Mộc Bình địa mộc
Mùa: Mùa xuân Vượng: Mộc
Khắc: Kim
Quý
Ngày Thuỷ Trường lưu thủy Nước giữa dòng
Tuổi xung Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Tiết khí Giữa: Cốc vũ (Mưa rào) - Lập hạ (Bắt đầu mùa hè)
Sao Lâu  
Ngũ hành Kim  
Động vật Chó  
Trực Trừ - Tốt cho các việc trừ phục, cúng giải, cạo đầu
- Xấu cho các việc xuất vốn, hội họp, châm chích
Xuất hành
Hỷ thần Đông Nam
Tài thần chính Tây
Kê thần (Lên trời)
Cát tinh Tốt Kỵ
Nguyệt Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch
Ngũ phú Tốt mọi việc
Âm Đức Tốt mọi việc
Minh đường Hoàng Đạo - Tốt mọi việc
Sát tinh Kỵ Ghi chú
Kiếp sát Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng
Hoang vu Xấu mọi việc
Nhân Cách Xấu đối với giá thú, khởi tạo
Huyền Vũ Kỵ mai táng
Lôi công Xấu với xây dựng nhà cửa
Thiên địa chính chuyển Kỵ động thổ
Mặt trời Giờ mọc Giờ lặn
Hà Nội 05:32 18:16
TP.Hồ Chí Minh 05:39 18:02
Bạch Hổ Hắc đạo
1:00 Giờ: Qúy Sửu
Ngọc ĐườngHoàng đạo
3:00 Giờ: Giáp Dần
Thiên LaoHắc đạo
5:00 Giờ: ất Mão
NGuyên VũHắc đạo
7:00 Giờ: Bính Thìn
Tư MệnhHoàng đạo
9:00 Giờ: đinh Tỵ
Câu TrậnHắc đạo
11:00 Giờ: Mậu Ngọ
Thanh LongHoàng đạo
13:00 Giờ: Kỷ Mùi
Minh ĐườngHoàng đạo
15:00 Giờ: Canh Thân
Thiên HìnhHắc đạo
17:00 Giờ: Tân Dậu
Chu TướcHắc đạo
19:00 Giờ: Nhâm Tuất
Kinh QuỹHoàng đạo
21:00 Giờ: Qúy Hợi
Kim ĐượcHoàng đạo
23:00 Giờ: Nhâm Tí
Bạch Hổ Hắc đạo

Lịch vạn niên 2019, ngày 22 tháng 3, năm 2019 - Âm lịch

Xem ngày giờ tốt và hướng xuất hành

        Trong một tháng có 2 loại ngày tốt, ngày xấu; trong một ngày lại có 6 giờ tốt, 6 giờ xấu gọi chung là Ngày/giờ Hoàng đạo (tốt) và Ngày/giờ Hắc đạo (xấu). Người Việt Nam từ xưa đều có phong tục chọn ngày tốt và giờ tốt để làm những việc lớn như cưới hỏi, khởi công làm nhà, nhập trạch, ký kết, kinh doanh v.v.v.

Ngày 22 tháng 3, năm 2019 là ngày Hoàng đạo , các giờ tốt trong ngày này là: Qúy Sửu, Bính Thìn, Mậu Ngọ, Kỷ Mùi, Nhâm Tuất, Qúy Hợi

        Trong ngày này, các tuổi xung khắc nên cẩn thận trong chuyện đi lại, xuất hành, nói chuyện và làm các việc đại sự là: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

        Xuất hành hướng Đông Bắc gặp Hỷ thần: niềm vui, may mắn, thuận lợi. Xuất hành hướng Nam gặp Tài thần: tài lộc, tiền của, giao dịch thuận lợi.

Xem sao tốt và việc nên làm và nên kiêng

        Trong Lịch vạn niên, có 12 trực được sắp xếp theo tuần hoàn phân bổ vào từng ngày. Mỗi trực có tính chất riêng, tốt/xấu tùy từng công việc. Ngày 22 tháng 3, năm 2019 là Trực Trừ: Tốt cho các việc trừ phục, cúng giải, cạo đầu Xấu cho các việc xuất vốn, hội họp, châm chích
        Mỗi ngày đều có nhiều sao Tốt (Cát tinh) và sao Xấu (Hung tinh). Các sao Đại cát (rất tốt cho mọi việc) như Thiên đức, Nguyệt đức, Thiên ân, Nguyệt ân. Có những sao Đại hung (rất xấu cho mọi việc) như Kiếp sát, Trùng tang, Thiên cương. Cũng có những sao xấu tùy mọi việc như Cô thần, Quả tú, Nguyệt hư, Không phòng, Xích khẩu... - xấu cho hôn thú, cưới hỏi, đám hỏi nói chung cần tránh. Hoặc ngày có Thiên hỏa, Nguyệt phá, Địa phá... xấu cho khởi công xây dựng, động thổ, sửa chữa nhà cửa nói chung cần tránh.
        Khi tính làm việc đại sự, cần kiểm tra ngày Hoàng Đạo, Hắc Đạo. Xem công việc cụ thể nào, để tránh những sao xấu. Chọn các giờ Hoàng đạo để thực hiện (hoặc làm tượng trưng lấy giờ)

Tháng 4 Năm 2019
  T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
1 2 3 4 5 6 7
8 9 10 11 12 13 14
15 16 17 18 19 20 21
22 23 24 25 26 27 28
29 30 1 2 3 4 5
Tìm nhanh lịch
Ngày Tháng Năm